tỳ tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên tướng phụ của một viên đại tướng: Chỉ một vị tướng dưới quyền, có vai trò hỗ trợ và phục tùng mệnh lệnh của một vị tướng tổng chỉ huy (đại tướng) trong quân đội thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới trướng vị đại tướng có nhiều tỳ tướng tài ba. (Dưới quyền chỉ huy của vị đại tướng có nhiều vị tướng phụ tài giỏi.)
- Vị tỳ tướng trung thành luôn sát cánh bên chủ tướng. (Vị tướng phụ trung thành luôn đồng hành bên cạnh vị tướng chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm tỳ tướng cho ai": Đảm nhận vai trò là cánh tay phải, người hỗ trợ đắc lực cho một người lãnh đạo.
- Ông ấy đã làm tỳ tướng cho vị tướng lĩnh đó suốt mười năm. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò tướng phụ cho vị tướng đó suốt mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Phó tướng (danh từ): Vị tướng thứ hai, có chức vụ và quyền hạn chỉ sau chủ tướng. (Từ này gần nghĩa nhưng thường chỉ chức vụ cụ thể hơn "tỳ tướng").
- Tướng lĩnh (danh từ): Chỉ chung các vị tướng, chỉ huy trong quân đội. (Nghĩa rộng hơn, bao hàm cả đại tướng và tỳ tướng).
Từ đồng nghĩa
- Tướng phụ: Tướng dưới quyền, tướng hỗ trợ.
- Tướng dưới trướng: Tướng thuộc quyền chỉ huy của một chủ tướng.
Lưu ý
- Từ "tỳ tướng" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, hiếm khi dùng trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường hiện đại.
- Nghĩa của từ này rất cụ thể và không có các phrasal verb hay thành ngữ phổ biến đi kèm trong tiếng Việt.
- Viên tướng phụ của một viên đại tướng (cũ).